giận thân

  1. Giận thân tủi phận
  2. Discontented with one's lot

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "giận thân"

giận thân
Một người phụ nữ ngồi một mình trong phòng, giận thân vì những điều không như ý.